loggerhead turtle

loggerhead turtle

A loggerhead turtle swims gracefully through a clear blue ocean.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rùa biển đầu to: "loggerhead turtle" một loài rùa biển lớn, ăn thịt, đầu to hàm khỏe. Loài này phân bố rộng rãicác vùng biển ấm trên thế giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The loggerhead turtle is known for its large head and powerful jaws. (Rùa biển đầu to được biết đến với cái đầu lớn bộ hàm khỏe.)
    • Loggerhead turtles migrate thousands of miles every year to lay their eggs. (Rùa biển đầu to di cư hàng ngàn dặm mỗi năm để đẻ trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loggerhead turtle nesting": quá trình làm tổ của rùa biển đầu to.

    • Loggerhead turtle nesting sites are protected by law in many countries. (Các bãi làm tổ của rùa biển đầu to được pháp luật bảo vệnhiều quốc gia.)
  • "loggerhead turtle conservation": bảo tồn rùa biển đầu to.

    • Loggerhead turtle conservation efforts focus on reducing bycatch and protecting habitats. (Các nỗ lực bảo tồn rùa biển đầu to tập trung vào việc giảm đánh bắt không chủ đích bảo vệ môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Loggerhead (n): tên viết tắt thường dùng để chỉ loài rùa này.

    • The loggerhead is one of the largest sea turtles. (Rùa loggerhead một trong những loài rùa biển lớn nhất.)
  • Caretta caretta (n): tên khoa học của loài rùa biển đầu to.

    • Caretta caretta is the scientific name for the loggerhead turtle. (Caretta caretta tên khoa học của loài rùa biển đầu to.)
Từ đồng nghĩa
  • Rùa biển đầu to (n): tên thông thường trong tiếng Việt.
  • Loggerhead (n): tên rút gọn trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be at loggerheads: (thành ngữ, không liên quan trực tiếp đến rùa) mâu thuẫn, bất đồng gay gắt.
    • The two countries are at loggerheads over fishing rights. (Hai quốc gia đang mâu thuẫn gay gắt về quyền đánh bắt .)
Thành ngữ liên quan
  • "To be at loggerheads": trạng thái mâu thuẫn hoặc tranh cãi gay gắt.
    • The conservationists and fishermen were at loggerheads over the new regulations. (Các nhà bảo tồn ngư dân đã mâu thuẫn gay gắt về các quy định mới.)